孵化期

孵化期
huà
phu hoá kỳ

thời kỳ ủ bệnh; thời gian ấp trứng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thời kỳ ủ bệnh; thời gian ấp trứng

    • 21

      Thời gian ủ trứng này là 21 ngày.

  2. danh từ

    thời kỳ ủ trứng; giai đoạn ươm mầm

    • Thời gian ấp ủ của dự án này là ba năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.