孤雌生殖

孤雌生殖
shēngzhí
cô thư sinh thực

sinh sản đơn tính (sinh học: cái sinh sản không qua thụ tinh); trinh sản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh sản đơn tính (sinh học: cái sinh sản không qua thụ tinh); trinh sản

    • Sinh sản đơn tính là một hình thức sinh sản vô tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.