孤胆英雄

孤胆英雄
dǎnyīngxióng
cô đảm anh hùng

một mình dũng cảm; cô đơn gan dạ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    một mình dũng cảm; cô đơn gan dạ

    • Anh ấy là một anh hùng đơn độc.

  2. danh từ

    một mình gan dạ; đơn độc dũng cảm

    • Anh ấy là một anh hùng cô độc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.