孤孑特立

孤孑特立
jié
cô kiết đặc lập

cô đơn một mình trên đời; lẻ loi một thân [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cô đơn một mình trên đời; lẻ loi một thân [thành ngữ]

    • Anh ấy cô độc, không hòa đồng với mọi người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.