孟加拉语

孟加拉语
Mèngjiā
mạnh gia lạp ngữ

tiếng Bengali; tiếng Băng-la-đét

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng Bengali; tiếng Băng-la-đét

    • Bạn có biết nói tiếng Bengali không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.