Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
孝悌忠信
hiếu thảo, kính nhường, trung thành, thành tín (bốn đức hạnh Nho giáo) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
hiếu thảo, kính nhường, trung thành, thành tín (bốn đức hạnh Nho giáo) [thành ngữ]
- 。
Hiếu đễ trung tín là cốt lõi của tư tưởng Nho giáo.
- 貳名danh từ
hiếu thảo với cha mẹ, kính nhường anh em, trung thành với vua, tín nghĩa với bạn bè
- 。
Hiếu đễ trung tín là đức tính truyền thống của dân tộc Trung Hoa.
解字
GIẢI TỰhiếu thảo, kính nhường, trung thành, thành tín (bốn đức hạnh Nho giáo) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
hiếu thảo, kính nhường, trung thành, thành tín (bốn đức hạnh Nho giáo) [thành ngữ]
- 。
Hiếu đễ trung tín là cốt lõi của tư tưởng Nho giáo.
- 貳名danh từ
hiếu thảo với cha mẹ, kính nhường anh em, trung thành với vua, tín nghĩa với bạn bè
- 。
Hiếu đễ trung tín là đức tính truyền thống của dân tộc Trung Hoa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 字zìchữ; chữ viết; tự
- 学xuéhọc; học tập
- 子zǐcon trai
- 季jìmùa; (thơ) mùa (trong thơ cổ)
- 存cúntồn tại; lưu giữ; gửi (tiền)
- 孔kǒnglỗ hổng; vết rách; khe hở; miệng vết thương
- 孽niètội lỗi; nghiệt chướng; ác nghiệt
- 孙sūncháu ngoại (trai)
- 孤gūcô đơn; đơn độc; lẻ loi
- 孟mèngtháng đầu của một mùa; (họ) Mạnh
- 孖zīsinh đôi
- 孕yùnbụng to; (khẩu) bụng bầu; mang thai