/
孙燕姿
孙燕姿
tôn yến tư
Tôn Yến Tư (ca sĩ kiêm nhạc sĩ người Singapore, sinh năm 1978)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tôn Yến Tư (ca sĩ kiêm nhạc sĩ người Singapore, sinh năm 1978)
- 。
Tôn Yến Tư là một ca sĩ Singapore.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
孙燕姿
Phồn thể孫燕姿
tôn yến tư
Tôn Yến Tư (ca sĩ kiêm nhạc sĩ người Singapore, sinh năm 1978)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tôn Yến Tư (ca sĩ kiêm nhạc sĩ người Singapore, sinh năm 1978)
- 。
Tôn Yến Tư là một ca sĩ Singapore.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 字zìchữ; chữ viết; tự
- 学xuéhọc; học tập
- 子zǐcon trai
- 季jìmùa; (thơ) mùa (trong thơ cổ)
- 存cúntồn tại; lưu giữ; gửi (tiền)
- 孔kǒnglỗ hổng; vết rách; khe hở; miệng vết thương
- 孽niètội lỗi; nghiệt chướng; ác nghiệt
- 孙sūncháu ngoại (trai)
- 孤gūcô đơn; đơn độc; lẻ loi
- 孟mèngtháng đầu của một mùa; (họ) Mạnh
- 孖zīsinh đôi
- 孕yùnbụng to; (khẩu) bụng bầu; mang thai