存档

存档
cúndàng
tồn đáng

lưu trữ hồ sơ; lưu file

2 nghĩa#28702
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lưu trữ hồ sơ; lưu file

    • Xin hãy lưu trữ những tài liệu này.

  2. danh từ

    lưu trữ hồ sơ; lưu game; file lưu (trong trò chơi điện tử)

    • Trò chơi này có chức năng tự động lưu.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.