Tới nội dung chính

存档

存档
cúndàng
tồn đáng

lưu trữ hồ sơ; lưu file

2 nghĩa#28702
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lưu trữ hồ sơ; lưu file

    • 。

      Xin hãy lưu trữ những tài liệu này.

  2. 貳名danh từ

    lưu trữ hồ sơ; lưu game; file lưu (trong trò chơi điện tử)

    • 。

      Trò chơi này có chức năng tự động lưu.

存
cún
tồn
BỘ THỦ⼦
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu