子品牌

子品牌
pǐnpái
tử phẩm bài

thương hiệu con; thương hiệu phụ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thương hiệu con; thương hiệu phụ

    • Thương hiệu con này rất được ưa chuộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.