威震

威震
wēizhèn
uy chấn

uy danh vang dội; uy chấn

1 nghĩa#36111
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    uy danh vang dội; uy chấn

    • Tên tuổi của anh ấy làm rung chuyển bốn phương.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.