威武不屈

威武不屈
wēi
uy võ bất khuất

không khuất phục trước uy quyền và vũ lực [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không khuất phục trước uy quyền và vũ lực [thành ngữ]

    • Tinh thần uy vũ bất khuất của anh ấy đáng để chúng ta học hỏi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.