- 女nữ(người phụ nữ)BỘ
- 且thư(vả lại, hơn nữa)HÌNH THANH
Người chị gái là người phụ nữ đứng trên, đi trước em trong gia đình.
chị gái; chị
chị gái; chị
中女性的长辈,比自己年纪大的女性亲戚nǚxìng de zhǎngbèi, bǐ zìjǐ niánjì dà de nǚxìng qīnqi
Tôi có một người chị.
Chị gái tôi hơn tôi ba tuổi.
Người chị gái là người phụ nữ đứng trên, đi trước em trong gia đình.
chị gái; chị
中女性的长辈,比自己年纪大的女性亲戚nǚxìng de zhǎngbèi, bǐ zìjǐ niánjì dà de nǚxìng qīnqi
Tôi có một người chị.
Chị gái tôi hơn tôi ba tuổi.
Người chị gái là người phụ nữ đứng trên, đi trước em trong gia đình.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.