姐
姐
tỷ
⼥bộ nữ · 8 nétchị gái; chị
HSK 1 (3.0)1 nghĩa#4935
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chị gái; chị
中女性的长辈,比自己年纪大的女性亲戚nǚxìng de zhǎngbèi, bǐ zìjǐ niánjì dà de nǚxìng qīnqi
- 。
Tôi có một người chị.
- 。
Chị gái tôi hơn tôi ba tuổi.
Đang tải…
姐
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chị gái; chị
中女性的长辈,比自己年纪大的女性亲戚nǚxìng de zhǎngbèi, bǐ zìjǐ niánjì dà de nǚxìng qīnqi
- 。
Tôi có một người chị.
- 。
Chị gái tôi hơn tôi ba tuổi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.