姊姊

姊姊
tỷ tỷ

chị gái; chị

2 nghĩa#11852
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chị gái; chị

    比自己年纪大的女性手足bǐ zìjǐ niánjì dà de nǚxìng shǒuzú

    • Tôi có một người chị.

  2. danh từ

    chị gái

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.