师姐

师姐
shījiě
sư tỷ

sư tỷ; chị đồng môn (học cùng thầy, lớp trên)

2 nghĩa#24876
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sư tỷ; chị đồng môn (học cùng thầy, lớp trên)

    • Sư tỷ của tôi rất thông minh.

  2. danh từ

    sư tỷ; chị đồng môn (học cùng thầy, lớn hơn mình)

    • Cô ấy là sư tỷ của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.