始料未及

始料未及
shǐliàowèi
thuỷ liệu vị cập

ngoài dự liệu ban đầu; không ngờ trước được [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    ngoài dự liệu ban đầu; không ngờ trước được [thành ngữ]

    • Kết quả này thực sự nằm ngoài dự đoán.

  2. tính từ

    ngoài dự liệu; không ngờ tới [thành ngữ]

    • Kết quả này thực sự là không lường trước được.

  3. tính từ

    ngoài dự kiến ban đầu; không lường trước được [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.