妖魔化

妖魔化
yāohuà
yêu ma hoá

yêu ma hóa; bôi nhọ; demonize hóa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    yêu ma hóa; bôi nhọ; demonize hóa

    • Đừng yêu ma hóa đối thủ của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.