如金似玉

如金似玉
jīn
như kim tự ngọc

quý như vàng ngọc [thành ngữ]

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    quý như vàng ngọc [thành ngữ]

    • Làn da của cô ấy như vàng như ngọc.

  2. tính từ

    quý giá như vàng ngọc [thành ngữ]

    • Bộ quần áo này lộng lẫy như vàng ngọc, rất đẹp.

  3. tính từ

    đáng yêu; dễ thương

    • Giọng hát của cô ấy trong trẻo như vàng ngọc.

  4. tính từ

    quý như vàng như ngọc [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.