如花似玉

如花似玉
huā
như hoa tự ngọc

đẹp như hoa như ngọc [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    đẹp như hoa như ngọc [thành ngữ]

    • Cô ấy lớn lên xinh đẹp như hoa như ngọc.

  2. tính từ

    đẹp như hoa như ngọc (vẻ đẹp tuyệt trần của người phụ nữ) [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.