如狼似虎

如狼似虎
láng
như lang tự hổ

hung hãn như lang sói; dữ tợn như sói hổ [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hung hãn như lang sói; dữ tợn như sói hổ [thành ngữ]

    • Anh ấy làm việc như hổ đói.

  2. tính từ

    hung hiểm; nguy hiểm; hiểm ác

    • Anh ấy làm việc rất hung hãn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.