如数家珍

如数家珍
shǔjiāzhēn
như sổ gia trân

như đếm của báu trong nhà (nắm rõ từng chi tiết, kể vanh vách) [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    như đếm của báu trong nhà (nắm rõ từng chi tiết, kể vanh vách) [thành ngữ]

    • Anh ấy nói về lịch sử Trung Quốc như thể đang kể về những vật quý trong nhà.

  2. tính từ

    như đếm báu vật trong nhà; thuộc lòng như lòng bàn tay [thành ngữ]

    • Anh ấy rất quen thuộc với lịch sử Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.