如意算盘

如意算盘
suànpán
như ý toán bàn

tính toán viển vông; mơ tưởng hão huyền [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tính toán viển vông; mơ tưởng hão huyền [thành ngữ]

    • Anh ấy đang tính toán viển vông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.