如假包换

如假包换
jiǎbāohuàn
như giả bao hoán

hàng thật đảm bảo, không thật hoàn tiền; chính hãng tuyệt đối [thành ngữ]

2 nghĩa#36507
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hàng thật đảm bảo, không thật hoàn tiền; chính hãng tuyệt đối [thành ngữ]

    • Hàng hóa trong cửa hàng của chúng tôi đều được đảm bảo đổi trả nếu không chính hãng.

  2. tính từ

    hàng thật đảm bảo; chính hãng không cần bàn [thành ngữ]

    • Những gì chúng tôi bán đều là hàng thật, đảm bảo chất lượng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.