Tới nội dung chính

如今

如今
rújīn
như kim

ngày nay; bây giờ; hiện nay

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#2272
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngày nay; bây giờ; hiện nay

    中现在;当下的时刻xiànzài; dāngxià de shíkè

    • 。

      Bây giờ anh ấy đã lớn rồi.

如
rú
như
BỘ THỦ⼥
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu