如今

如今
jīn
như kim

ngày nay; bây giờ; hiện nay

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#2272
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngày nay; bây giờ; hiện nay

    现在;当下的时刻xiànzài; dāngxià de shíkè

    • Bây giờ anh ấy đã lớn rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.