Tới nội dung chính

昔日

昔日
xīrì
tích nhật

ngày xưa; ngày trước; thuở trước

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#19320
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngày xưa; ngày trước; thuở trước

    • 。

      Ngày xưa ở đây rất náo nhiệt.

  2. 貳名danh từ

    ở phía trước; trước đây; trong quá khứ

昔
xī
tích
BỘ THỦ⽇
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu