昔日
昔日
tích nhật
ngày xưa; ngày trước; thuở trước
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#19320
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngày xưa; ngày trước; thuở trước
- 。
Ngày xưa ở đây rất náo nhiệt.
- 貳名danh từ
ở phía trước; trước đây; trong quá khứ
Đang tải…
昔日
Phồn thể昔
tích nhật
ngày xưa; ngày trước; thuở trước
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#19320
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngày xưa; ngày trước; thuở trước
- 。
Ngày xưa ở đây rất náo nhiệt.
- 貳名danh từ
ở phía trước; trước đây; trong quá khứ
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìlà; đúng; vâng
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; chào buổi sáng
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung