好逸恶劳

好逸恶劳
hàoláo
hiếu dật ố lao

thích nhàn ghét khó; lười biếng ham hưởng thụ [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thích nhàn ghét khó; lười biếng ham hưởng thụ [thành ngữ]

    • Anh ta thích an nhàn ghét lao động, không muốn làm gì cả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.