Tới nội dung chính

幽默

幽默
yōumò
u mặc

hài hước; dí dỏm; hóm hỉnh

HSK 4 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#5891
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hài hước; dí dỏm; hóm hỉnh

    中有趣而能使人发笑的;逗人开心的yǒuqù ér néng shǐ rén fāxiào de;dòu rén kāixīn de

    • 。

      Anh ấy là một người rất hài hước.

  2. 貳名danh từ

    hài hước; dí dỏm; khiếu hài hước

    中用有趣、滑稽的方式说话或做事yòng yǒuqù、huájī de fāngshì shuōhuà huò zuòshì

    • 。

      Anh ấy rất có khiếu hài hước.

幽
yōu
u
BỘ THỦ⼳
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu