/
幽默
幽默
u mặc
hài hước; dí dỏm; hóm hỉnh
HSK 4 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#5891
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hài hước; dí dỏm; hóm hỉnh
中有趣而能使人发笑的;逗人开心的yǒuqù ér néng shǐ rén fāxiào de;dòu rén kāixīn de
- 。
Anh ấy là một người rất hài hước.
- 貳名danh từ
hài hước; dí dỏm; khiếu hài hước
中用有趣、滑稽的方式说话或做事yòng yǒuqù、huájī de fāngshì shuōhuà huò zuòshì
- 。
Anh ấy rất có khiếu hài hước.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA5
幽默
Phồn thể幽
u mặc
hài hước; dí dỏm; hóm hỉnh
HSK 4 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#5891
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hài hước; dí dỏm; hóm hỉnh
中有趣而能使人发笑的;逗人开心的yǒuqù ér néng shǐ rén fāxiào de;dòu rén kāixīn de
- 。
Anh ấy là một người rất hài hước.
- 貳名danh từ
hài hước; dí dỏm; khiếu hài hước
中用有趣、滑稽的方式说话或做事yòng yǒuqù、huájī de fāngshì shuōhuà huò zuòshì
- 。
Anh ấy rất có khiếu hài hước.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA5
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.