好家伙

好家伙
hǎojiāhuo
hảo gia hoả

ối trời ơi!; trời đất ơi!

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#10216
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. thán từ

    ối trời ơi!; trời đất ơi!

    表示惊讶、惊喜或惊恐的感叹词biǎoshì jīngyà、jīngxǐ huò jīnggǒng de gǎntànci

    • Trời ơi, bạn giỏi thật đấy!

  2. thán từ

    ôi trời; ồ chà; ghê thật (thán từ biểu thị ngạc nhiên hoặc ấn tượng)

    表示惊讶或赞叹的感叹词biǎoshì jīngyà huò zàntàn de gǎntànci

    • Ôi trời, cái này tuyệt quá!

  3. thán từ

    Ối trời ơi!; Chà! (thán từ bày tỏ sự ngạc nhiên)

    表示惊讶或赞叹的感叹词biǎoshì jīngyà huò zàntàn de gǎntànci

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.