Tới nội dung chính

好几年

好几年
hǎojǐnián
hảo kỷ niên

mấy năm; vài năm

1 nghĩa#7803
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹数số từ

    mấy năm; vài năm

    中很多年;不只一两年hěn duō nián;búzhǐ yī liǎng nián

    • 。

      Tôi đã sống ở đây mấy năm rồi.

好
hǎo
hảo
BỘ THỦ⼥
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu