奶油鸡蛋

奶油鸡蛋
nǎiyóudàn
nãi dầu kê đản

bánh bông lan kem; bánh kem trứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh bông lan kem; bánh kem trứng

    • Bánh kem trứng là món tráng miệng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • nãi(là, bèn (gợi âm 'nãi'))HÌNH THANH

Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.