奶油小生

奶油小生
nǎiyóuxiǎoshēng
nãi dầu tiểu sinh

chàng trai trắng trẻo điệu đà; mỹ nam ẻo lả

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chàng trai trắng trẻo điệu đà; mỹ nam ẻo lả

    • Anh ấy là một người đàn ông đẹp trai nhưng ẻo lả.

  2. danh từ

    chàng trai bóng bẩy; trai hào hoa ẻo lả

    • Anh ấy là một chàng trai đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • nãi(là, bèn (gợi âm 'nãi'))HÌNH THANH

Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.