奴役

奴役
nô dịch

nô dịch; bắt làm nô lệ

1 nghĩa#13081
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nô dịch; bắt làm nô lệ

    用强力让人失去自由,被迫服从yòng qiángglì ràng rén shīqù zìyóu, bèipò fúcóng

    • Họ đã nô dịch rất nhiều người.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.