Tới nội dung chính

奴役

奴役
núyì
nô dịch

nô dịch; bắt làm nô lệ

1 nghĩa#13081
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nô dịch; bắt làm nô lệ

    中用强力让人失去自由,被迫服从yòng qiángglì ràng rén shīqù zìyóu, bèipò fúcóng

    • 。

      Họ đã nô dịch rất nhiều người.

奴
nú
nô
BỘ THỦ⼥
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu