Tới nội dung chính

劳工

劳工
láogōng
lao công

sức lao động; lao lực; người lao động

2 nghĩa#16855
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sức lao động; lao lực; người lao động

    • !

      Chúc mừng ngày Quốc tế Lao động!

  2. 貳名danh từ

    công sức; công phu; võ thuật (kung fu)

劳
láo
lao
BỘ THỦ⼒
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu