劳工

劳工
láogōng
lao công

sức lao động; lao lực; người lao động

2 nghĩa#16855
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sức lao động; lao lực; người lao động

    • Chúc mừng ngày Quốc tế Lao động!

  2. danh từ

    công sức; công phu; võ thuật (kung fu)

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.