女高音

女高音
gāoyīn
nữ cao âm

giọng soprano (nữ cao)

1 nghĩa#38934
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giọng soprano (nữ cao)

    • Cô ấy là một nữ cao âm nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.