- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
giọng soprano (nữ cao)
giọng soprano (nữ cao)
Cô ấy là một nữ cao âm nổi tiếng.
giọng soprano (nữ cao)
giọng soprano (nữ cao)
Cô ấy là một nữ cao âm nổi tiếng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.