女佣
女佣
nữ dong
người giúp việc nữ; vú em; hầu gái
1 nghĩa#10280
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người giúp việc nữ; vú em; hầu gái
中在人家做家务的女工人zài rénjiā zuò jiāwù de nǚ gōngrén
- 。
Cô ấy là một người giúp việc.
Đang tải…
女佣
Phồn thể女傭
nữ dong
người giúp việc nữ; vú em; hầu gái
1 nghĩa#10280
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người giúp việc nữ; vú em; hầu gái
中在人家做家务的女工人zài rénjiā zuò jiāwù de nǚ gōngrén
- 。
Cô ấy là một người giúp việc.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.