女仆

女仆
nữ bộc

người hầu gái; cô hầu phòng

1 nghĩa#8379
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người hầu gái; cô hầu phòng

    在家里干活、服侍主人的女性zài jiāli gànhuó、fúnshì zhǔrén de nǚxìng

    • Cô ấy là một người giúp việc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.