保姆
保姆
bảo mẫu
bảo mẫu; vú em; người giúp việc
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#3784
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bảo mẫu; vú em; người giúp việc
中照顾小孩或做家务的女性工作人员zhàogù xiǎoháir huò zuò jiāwù de nǚxìng gōngzuò rényuán
- 。
Cô ấy là một bảo mẫu tốt.
- 貳名danh từ
người giúp việc nhà; bảo mẫu; vú em
中在家里帮助主人做家务的女性工作人员zài jiālǐ bāngzhù zhǔrén zuò jiāwù de nǚxìng gōngzuò rényuán
Đang tải…
保姆
Phồn thể保
bảo mẫu
bảo mẫu; vú em; người giúp việc
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#3784
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bảo mẫu; vú em; người giúp việc
中照顾小孩或做家务的女性工作人员zhàogù xiǎoháir huò zuò jiāwù de nǚxìng gōngzuò rényuán
- 。
Cô ấy là một bảo mẫu tốt.
- 貳名danh từ
người giúp việc nhà; bảo mẫu; vú em
中在家里帮助主人做家务的女性工作人员zài jiālǐ bāngzhù zhǔrén zuò jiāwù de nǚxìng gōngzuò rényuán
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐbạn; anh; chị
- 他tāanh ấy; ông ấy
- 人rénngười; con người
- 会huìbiết (làm việc gì, kỹ năng học được): 会说汉语 = biết nói tiếng Hán; có thể
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gècái; con; người (lượng từ chung)
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngtừ (từ … đến …)
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại