Tới nội dung chính

保姆

保姆
bǎomǔ
bảo mẫu

bảo mẫu; vú em; người giúp việc

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#3784
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bảo mẫu; vú em; người giúp việc

    中照顾小孩或做家务的女性工作人员zhàogù xiǎoháir huò zuò jiāwù de nǚxìng gōngzuò rényuán

    • 。

      Cô ấy là một bảo mẫu tốt.

  2. 貳名danh từ

    người giúp việc nhà; bảo mẫu; vú em

    中在家里帮助主人做家务的女性工作人员zài jiālǐ bāngzhù zhǔrén zuò jiāwù de nǚxìng gōngzuò rényuán

保
bǎo
bảo
BỘ THỦ⼈
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu