Tới nội dung chính

佣人

佣人
yōngrén
dong nhân

bạn; đồng nghiệp; nhân viên (cửa hàng)

1 nghĩa#14581
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    bạn; đồng nghiệp; nhân viên (cửa hàng)

    中给别人工作、做家务的人gěi biérén gōngzuò、zuò jiāwù de rén

佣
yòng
dong
BỘ THỦ⼈
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu