- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
tiếp viên nữ; nữ tiếp viên
tiếp viên nữ; nữ tiếp viên
Cô ấy là một nữ tiếp viên hàng không.
tiếp viên hàng không nữ; nữ tiếp viên
tiếp viên nữ; nữ tiếp viên
tiếp viên nữ; nữ tiếp viên
Cô ấy là một nữ tiếp viên hàng không.
tiếp viên hàng không nữ; nữ tiếp viên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.