女乘务员

女乘务员
chéngyuán
nữ thừa vụ viên

tiếp viên nữ; nữ tiếp viên

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếp viên nữ; nữ tiếp viên

    • Cô ấy là một nữ tiếp viên hàng không.

  2. danh từ

    tiếp viên hàng không nữ; nữ tiếp viên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.