奥特莱斯

奥特莱斯
àolái
ảo đặc lai tư

trung tâm mua sắm hàng hiệu giảm giá; outlet

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trung tâm mua sắm hàng hiệu giảm giá; outlet

    • Outlets có rất nhiều thương hiệu nổi tiếng.

  2. danh từ

    trung tâm mua sắm hàng hiệu giảm giá; outlet

    • Outlet có rất nhiều thương hiệu nổi tiếng.

  3. danh từ

    trung tâm mua sắm hàng hiệu giảm giá (outlet)

    • Cửa hàng outlet có rất nhiều sản phẩm giảm giá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.