奥密克戎

奥密克戎
àoróng
ảo mật khắc nhung

biến thể Omicron (chủng COVID-19); chữ cái Omicron (Ο, ο trong tiếng Hy Lạp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biến thể Omicron (chủng COVID-19); chữ cái Omicron (Ο, ο trong tiếng Hy Lạp)

    • Omicron là một chữ cái Hy Lạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.