契约桥牌

契约桥牌
yuēqiáopái
khế ước kiều bài

bài bridge hợp đồng (trò chơi bài)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bài bridge hợp đồng (trò chơi bài)

    • Anh ấy thích chơi bài bridge hợp đồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.