奏鸣曲式

奏鸣曲式
zòumíngshì
tấu minh khúc thức

hình thức sô-nát (một trong những cấu trúc lớn trong âm nhạc cổ điển phương Tây)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hình thức sô-nát (một trong những cấu trúc lớn trong âm nhạc cổ điển phương Tây)

    • Sonata form là một cấu trúc trong âm nhạc cổ điển phương Tây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(lớn, người đứng dang tay)BỘ
  • thiên(trời, bầu trời)HỘI Ý

Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.