奇珍异宝

奇珍异宝
zhēnbǎo
kỳ trân dị bảo

của báu hiếm lạ; châu báu kỳ lạ [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    của báu hiếm lạ; châu báu kỳ lạ [thành ngữ]

    • Trong bảo tàng có rất nhiều kỳ trân dị bảo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.