奇丑无比

奇丑无比
chǒu
kỳ sửu vô tỷ

xấu xí kinh khủng; xấu như ma

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    xấu xí kinh khủng; xấu như ma

    • Bộ quần áo này xấu vô cùng.

  2. tính từ

    xấu xí không gì sánh bằng; xấu kinh khủng [thành ngữ]

    • Bộ quần áo này xấu không thể tả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.