夷平

夷平
píng
di bình

san bằng; phá bằng

1 nghĩa#49322
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    san bằng; phá bằng

    • Họ đã san bằng ngôi nhà cũ này.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.