Tới nội dung chính

天堂

天堂
tiāntáng
thiên đường

cõi tiên; tiên cảnh

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#1731
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cõi tiên; tiên cảnh

    中极其幸福美好的地方jíqī xìngfú měihǎo de dìfang

    • 。

      Thiên đường rất đẹp.

  2. 貳名danh từ

    trời cao; thượng thiên (văn)

天
tiān
thiên
BỘ THỦ⼤
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu