仙境

仙境
xiānjìng
tiên cảnh

cõi tiên; tiên cảnh

3 nghĩa#24113
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cõi tiên; tiên cảnh

    • Nơi này quả là tiên cảnh!

  2. danh từ

    cõi tiên; tiên cảnh

    • Nơi này quả là tiên cảnh.

  3. danh từ

    cõi tiên; tiên cảnh

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.