大量生产

大量生产
liàngshēngchǎn
đại lượng sinh sản

sản xuất hàng loạt; sản xuất đại trà

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sản xuất hàng loạt; sản xuất đại trà

    • Nhà máy của chúng tôi sản xuất hàng loạt sản phẩm này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.