大跌眼镜

大跌眼镜
diēyǎnjìng
đại trượt nhãn kính

làm người ta sửng sốt; gây bất ngờ lớn [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    làm người ta sửng sốt; gây bất ngờ lớn [thành ngữ]

    • Tin tức này thực sự khiến người ta kinh ngạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.