大跌市

大跌市
diēshì
đại trượt thị

thị trường chứng khoán sụp đổ; đợt sụt giảm mạnh (thuật ngữ Hồng Kông)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thị trường chứng khoán sụp đổ; đợt sụt giảm mạnh (thuật ngữ Hồng Kông)

    • Thị trường sụt giảm lớn có ảnh hưởng rất lớn đến nền kinh tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.